ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Iso trong tiếng Anh

Iso

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Iso(Danh từ)

01

(A: International Standardization Organization, viết tắt) tên gọi tắt tổ chức tiêu chuẩn hoá quốc tế; thường dùng để chỉ hệ thống tiêu chuẩn quốc tế về quản lí công nghệ, làm căn cứ cho các tổ chức, doanh nghiệp xây dựng hệ thống quản lí chất lượng của mình

ISO (International Organization for Standardization) — the abbreviated name for the international body that develops and publishes standards; commonly used to refer to the international quality and management standards (e.g., ISO standards) that organizations and companies follow when building their quality management systems.

国际标准化组织

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/iso/

(formal) ISO: International Organization for Standardization; (informal) thường dùng giữ nguyên 'ISO' nói về tiêu chuẩn. Danh từ. Danh từ chỉ tổ chức và tiêu chuẩn kỹ thuật, đo lường, quản lý chất lượng được công nhận quốc tế. Dùng khi nói về tiêu chuẩn, chứng nhận hoặc tài liệu kỹ thuật chính thức; dùng dạng chính thức trong văn bản chuyên ngành, còn dạng ngắn 'ISO' thông dụng trong giao tiếp kỹ thuật và báo cáo không quá trang trọng.

(formal) ISO: International Organization for Standardization; (informal) thường dùng giữ nguyên 'ISO' nói về tiêu chuẩn. Danh từ. Danh từ chỉ tổ chức và tiêu chuẩn kỹ thuật, đo lường, quản lý chất lượng được công nhận quốc tế. Dùng khi nói về tiêu chuẩn, chứng nhận hoặc tài liệu kỹ thuật chính thức; dùng dạng chính thức trong văn bản chuyên ngành, còn dạng ngắn 'ISO' thông dụng trong giao tiếp kỹ thuật và báo cáo không quá trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.