J

J(Danh từ)
Joule [viết tắt]
J — abbreviation for joule (a unit of energy)
焦耳
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
J: không phải từ trong tiếng Việt; trong tiếng Anh chữ "J" đọc là "jay" (formal). Phần loại từ: chữ cái (danh từ biểu thị ký tự). Định nghĩa ngắn: ký hiệu thứ mười trong bảng chữ cái Latin, dùng để tạo từ và kí hiệu viết tắt. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi nói tên chữ cái trong giáo dục, chính tả hoặc đọc văn bản; không có dạng informal riêng biệt trong giao tiếp thông thường.
J: không phải từ trong tiếng Việt; trong tiếng Anh chữ "J" đọc là "jay" (formal). Phần loại từ: chữ cái (danh từ biểu thị ký tự). Định nghĩa ngắn: ký hiệu thứ mười trong bảng chữ cái Latin, dùng để tạo từ và kí hiệu viết tắt. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi nói tên chữ cái trong giáo dục, chính tả hoặc đọc văn bản; không có dạng informal riêng biệt trong giao tiếp thông thường.
