Ka-ra-tê

Ka-ra-tê(Danh từ)
Một môn võ Nhật (phiên âm từ tiếng Anh karate)
Karate — a Japanese martial art (karate)
空手道
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ka-ra-tê: English (formal) karate. Danh từ. Ka-ra-tê là môn võ tay không xuất phát từ Okinawa, chú trọng đòn đấm, đá, phòng thủ và kỷ luật tinh thần. Dùng từ “karate” khi nói chung hoặc trong văn viết, trang trọng; “ka-ra-tê” với cách viết tách dấu gạch nối thường xuất hiện trong tiếng Việt để nhấn âm tiết hoặc trong ngữ cảnh phổ thông, giải trí và truyền thông.
ka-ra-tê: English (formal) karate. Danh từ. Ka-ra-tê là môn võ tay không xuất phát từ Okinawa, chú trọng đòn đấm, đá, phòng thủ và kỷ luật tinh thần. Dùng từ “karate” khi nói chung hoặc trong văn viết, trang trọng; “ka-ra-tê” với cách viết tách dấu gạch nối thường xuất hiện trong tiếng Việt để nhấn âm tiết hoặc trong ngữ cảnh phổ thông, giải trí và truyền thông.
