ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kè trong tiếng Anh

Kè

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kè(Danh từ)

01

[cây] cọ

Palm (a palm tree, especially the fan-shaped or feather-shaped tropical tree)

棕榈树

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Công trình thường xây bằng đá ở bờ biển, bờ sông để chống xói lở hoặc để ngăn các nhánh sông nhằm tăng lưu lượng nước ở dòng chính

A structure, usually made of stone, built along a coast or riverbank to prevent erosion or to block off side channels and direct water into the main river flow (often called a sea wall, embankment, or groyne)

防护堤

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kè(Động từ)

01

Đắp thêm, tạo thêm một lớp bằng vật liệu chắc ốp sát vào thành, vào chân để giữ cho khỏi sụt lở, xói mòn

To reinforce or shore up by adding a protective layer or facing (e.g., adding a sturdy covering to walls, riverbanks, or foundations to prevent collapse or erosion) — to buttress or revet

加固

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kè/

kè — English: (formal) embankment, quay; (informal) riverbank. Danh từ. Kè chỉ công trình xây hoặc bồi bằng đá, bê tông để bảo vệ bờ sông, bờ biển khỏi xói mòn hoặc là đoạn bờ được củng cố. Dùng từ (formal) khi nói về công trình kỹ thuật, dự án xây dựng; dùng (informal) khi nói đời thường về bờ sông, nơi đi dạo hoặc chỗ ngồi ven nước.

kè — English: (formal) embankment, quay; (informal) riverbank. Danh từ. Kè chỉ công trình xây hoặc bồi bằng đá, bê tông để bảo vệ bờ sông, bờ biển khỏi xói mòn hoặc là đoạn bờ được củng cố. Dùng từ (formal) khi nói về công trình kỹ thuật, dự án xây dựng; dùng (informal) khi nói đời thường về bờ sông, nơi đi dạo hoặc chỗ ngồi ven nước.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.