Kè

Kè(Danh từ)
[cây] cọ
Palm (a palm tree, especially the fan-shaped or feather-shaped tropical tree)
棕榈树
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Công trình thường xây bằng đá ở bờ biển, bờ sông để chống xói lở hoặc để ngăn các nhánh sông nhằm tăng lưu lượng nước ở dòng chính
A structure, usually made of stone, built along a coast or riverbank to prevent erosion or to block off side channels and direct water into the main river flow (often called a sea wall, embankment, or groyne)
防护堤
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kè(Động từ)
Đắp thêm, tạo thêm một lớp bằng vật liệu chắc ốp sát vào thành, vào chân để giữ cho khỏi sụt lở, xói mòn
To reinforce or shore up by adding a protective layer or facing (e.g., adding a sturdy covering to walls, riverbanks, or foundations to prevent collapse or erosion) — to buttress or revet
加固
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kè — English: (formal) embankment, quay; (informal) riverbank. Danh từ. Kè chỉ công trình xây hoặc bồi bằng đá, bê tông để bảo vệ bờ sông, bờ biển khỏi xói mòn hoặc là đoạn bờ được củng cố. Dùng từ (formal) khi nói về công trình kỹ thuật, dự án xây dựng; dùng (informal) khi nói đời thường về bờ sông, nơi đi dạo hoặc chỗ ngồi ven nước.
kè — English: (formal) embankment, quay; (informal) riverbank. Danh từ. Kè chỉ công trình xây hoặc bồi bằng đá, bê tông để bảo vệ bờ sông, bờ biển khỏi xói mòn hoặc là đoạn bờ được củng cố. Dùng từ (formal) khi nói về công trình kỹ thuật, dự án xây dựng; dùng (informal) khi nói đời thường về bờ sông, nơi đi dạo hoặc chỗ ngồi ven nước.
