Kê

Kê(Danh từ)
Cây lương thực cùng họ với lúa, quả rất nhỏ, thường gọi là hạt, màu vàng, tập trung thành một bông dài
Millet — a small-seeded cereal grain related to rice, with tiny yellow seeds that grow in long clusters
小米
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kê(Động từ)
Viết ra theo thứ tự lần lượt từng tên, từng món để ghi nhớ hoặc thông báo
To list; to write down names or items in order (one after another) for remembering or informing others
列出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đệm thêm một vật cứng ở dưới để cho vật được đặt ở trên khỏi lệch hay cao lên
To prop up; to place a hard object under something to support it, keep it from tilting, or raise it slightly
支撑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đặt đồ đạc trong nhà vào vị trí cố định
To place or arrange furniture or items in fixed positions in a room
摆放
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nói đệm thêm vào để chế giễu hay đùa vui
To add a teasing or joking remark; to make a mocking or playful comment alongside what someone said
调侃
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kê — English: (formal) arrange, set up; (informal) prop up. Từ loại: động từ. Kê chỉ hành động đặt vật gì đó vào vị trí để giữ cố định, nâng đỡ hoặc sắp xếp gọn gàng, thường dùng cho đồ đạc, ghế, giấy tờ. Dùng dạng chính thức khi viết hướng dẫn, văn bản kỹ thuật; dùng dạng thông tục khi nói nhanh, thân mật về hành động đơn giản như kê chân, kê sách.
kê — English: (formal) arrange, set up; (informal) prop up. Từ loại: động từ. Kê chỉ hành động đặt vật gì đó vào vị trí để giữ cố định, nâng đỡ hoặc sắp xếp gọn gàng, thường dùng cho đồ đạc, ghế, giấy tờ. Dùng dạng chính thức khi viết hướng dẫn, văn bản kỹ thuật; dùng dạng thông tục khi nói nhanh, thân mật về hành động đơn giản như kê chân, kê sách.
