Kẻ ăn bám

Kẻ ăn bám(Danh từ)
Người sống nhờ vào người khác mà không tự kiếm sống được.
A person who lives off others and does not support themselves (a freeloader/dependent)
寄生虫般的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kẻ ăn bám — English: dependent (formal) / freeloader, parasite (informal). Danh từ chỉ người sống dựa vào người khác, không lao động hoặc đóng góp tài chính. Định nghĩa ngắn: người hưởng lợi từ người khác về tiền bạc, công sức hoặc nhà cửa mà không có trách nhiệm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết lịch sự, báo chí; dạng informal khi nói chuyện hàng ngày, chỉ trích hoặc miệt thị.
kẻ ăn bám — English: dependent (formal) / freeloader, parasite (informal). Danh từ chỉ người sống dựa vào người khác, không lao động hoặc đóng góp tài chính. Định nghĩa ngắn: người hưởng lợi từ người khác về tiền bạc, công sức hoặc nhà cửa mà không có trách nhiệm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết lịch sự, báo chí; dạng informal khi nói chuyện hàng ngày, chỉ trích hoặc miệt thị.
