ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kẻ ăn bám trong tiếng Anh

Kẻ ăn bám

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kẻ ăn bám(Danh từ)

01

Người sống nhờ vào người khác mà không tự kiếm sống được.

A person who lives off others and does not support themselves (a freeloader/dependent)

寄生虫般的人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kẻ ăn bám/

kẻ ăn bám — English: dependent (formal) / freeloader, parasite (informal). Danh từ chỉ người sống dựa vào người khác, không lao động hoặc đóng góp tài chính. Định nghĩa ngắn: người hưởng lợi từ người khác về tiền bạc, công sức hoặc nhà cửa mà không có trách nhiệm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết lịch sự, báo chí; dạng informal khi nói chuyện hàng ngày, chỉ trích hoặc miệt thị.

kẻ ăn bám — English: dependent (formal) / freeloader, parasite (informal). Danh từ chỉ người sống dựa vào người khác, không lao động hoặc đóng góp tài chính. Định nghĩa ngắn: người hưởng lợi từ người khác về tiền bạc, công sức hoặc nhà cửa mà không có trách nhiệm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết lịch sự, báo chí; dạng informal khi nói chuyện hàng ngày, chỉ trích hoặc miệt thị.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.