Kẻ ba hoa

Kẻ ba hoa(Danh từ)
Người thường nói nhiều, nói không đúng sự thật, hoặc nói lắm chuyện vớ vẩn.
A chatterbox or blabbermouth — someone who talks a lot, often saying untrue things or silly, pointless stuff
喋喋不休的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kẻ ba hoa — (formal) raconteur; (informal) windbag — danh từ chỉ người nói nhiều, nói phóng đại hoặc khoe khoang để gây ấn tượng. Nghĩa chính: người có thói quen nói chuyện dài, hoa mỹ nhưng thiếu thực chất. Dùng (formal) khi mô tả khách quan trong văn viết hoặc giới thiệu; dùng (informal) để chê bai, thân mật hoặc mỉa mai trong giao tiếp hàng ngày.
kẻ ba hoa — (formal) raconteur; (informal) windbag — danh từ chỉ người nói nhiều, nói phóng đại hoặc khoe khoang để gây ấn tượng. Nghĩa chính: người có thói quen nói chuyện dài, hoa mỹ nhưng thiếu thực chất. Dùng (formal) khi mô tả khách quan trong văn viết hoặc giới thiệu; dùng (informal) để chê bai, thân mật hoặc mỉa mai trong giao tiếp hàng ngày.
