Kẻ gây án

Kẻ gây án(Danh từ)
Người đã thực hiện hành vi phạm pháp hoặc tội ác.
Person who commits a crime or illegal act.
曾经犯过违法行为或犯罪的人。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Người thực hiện hành vi phạm tội, phạm pháp.
A person who commits a criminal act, commits a crime.
犯罪行为的实施者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Kẻ gây án" trong tiếng Anh là "perpetrator" (formal). Đây là danh từ chỉ người thực hiện hành vi phạm tội hoặc hành động xấu. Thuật ngữ "perpetrator" thường dùng trong văn cảnh pháp lý hoặc khi nói về tội phạm một cách trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể dùng các từ không chính thức hơn, tuy nhiên "kẻ gây án" chủ yếu dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc và chính thức.
"Kẻ gây án" trong tiếng Anh là "perpetrator" (formal). Đây là danh từ chỉ người thực hiện hành vi phạm tội hoặc hành động xấu. Thuật ngữ "perpetrator" thường dùng trong văn cảnh pháp lý hoặc khi nói về tội phạm một cách trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể dùng các từ không chính thức hơn, tuy nhiên "kẻ gây án" chủ yếu dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc và chính thức.
