ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kẻ gây án trong tiếng Anh

Kẻ gây án

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kẻ gây án(Danh từ)

01

Người đã thực hiện hành vi phạm pháp hoặc tội ác.

Person who commits a crime or illegal act.

曾经犯过违法行为或犯罪的人。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Người thực hiện hành vi phạm tội, phạm pháp.

A person who commits a criminal act, commits a crime.

犯罪行为的实施者

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kẻ gây án/

"Kẻ gây án" trong tiếng Anh là "perpetrator" (formal). Đây là danh từ chỉ người thực hiện hành vi phạm tội hoặc hành động xấu. Thuật ngữ "perpetrator" thường dùng trong văn cảnh pháp lý hoặc khi nói về tội phạm một cách trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể dùng các từ không chính thức hơn, tuy nhiên "kẻ gây án" chủ yếu dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc và chính thức.

"Kẻ gây án" trong tiếng Anh là "perpetrator" (formal). Đây là danh từ chỉ người thực hiện hành vi phạm tội hoặc hành động xấu. Thuật ngữ "perpetrator" thường dùng trong văn cảnh pháp lý hoặc khi nói về tội phạm một cách trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể dùng các từ không chính thức hơn, tuy nhiên "kẻ gây án" chủ yếu dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc và chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.