Kẽ hở

Kẽ hở(Danh từ)
Khoảng trống nhỏ giữa hai chỗ tiếp giáp nhau
A small gap or space between two things that meet; a tiny opening or crack
缝隙
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chỗ sơ hở bị kẻ khác lợi dụng
A gap or weakness (in a system, plan, or defense) that others can take advantage of; a loophole or vulnerability
漏洞
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kẽ hở — English: gap, loophole (formal); flaw, crack (informal). Danh từ. Kẽ hở chỉ khoảng trống, vết nứt hoặc chỗ thiếu sót trong vật, hệ thống, luật pháp hoặc lập luận khiến điều gì đó không kín hoặc có thể bị lợi dụng. Dùng dạng chính thức “loophole/gap” khi nói về luật, hợp đồng, chính sách; dùng cách diễn đạt thân mật “flaw/crack” khi nói chuyện đời thường về đồ vật hoặc tình huống cá nhân.
kẽ hở — English: gap, loophole (formal); flaw, crack (informal). Danh từ. Kẽ hở chỉ khoảng trống, vết nứt hoặc chỗ thiếu sót trong vật, hệ thống, luật pháp hoặc lập luận khiến điều gì đó không kín hoặc có thể bị lợi dụng. Dùng dạng chính thức “loophole/gap” khi nói về luật, hợp đồng, chính sách; dùng cách diễn đạt thân mật “flaw/crack” khi nói chuyện đời thường về đồ vật hoặc tình huống cá nhân.
