Kế hoạch

Kế hoạch(Danh từ)
Toàn bộ những điều vạch ra một cách có hệ thống và cụ thể về cách thức, trình tự, thời hạn tiến hành những công việc dự định làm trong một thời gian nhất định, với mục tiêu nhất định
A detailed and organized plan that describes what will be done, the order and methods to be used, the time frame, and the goals to be achieved.
详细的计划
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kế hoạch — English: plan (formal), plan/scheme (informal). Danh từ. Kế hoạch là bản mô tả có trình tự các bước, mục tiêu và nguồn lực để thực hiện một công việc hoặc dự án. Dùng từ trang trọng trong văn bản hành chính, báo cáo, đề án; dùng dạng thân mật hơn khi nói chuyện đời thường hoặc thảo luận ý tưởng sơ bộ với bạn bè, đồng nghiệp.
kế hoạch — English: plan (formal), plan/scheme (informal). Danh từ. Kế hoạch là bản mô tả có trình tự các bước, mục tiêu và nguồn lực để thực hiện một công việc hoặc dự án. Dùng từ trang trọng trong văn bản hành chính, báo cáo, đề án; dùng dạng thân mật hơn khi nói chuyện đời thường hoặc thảo luận ý tưởng sơ bộ với bạn bè, đồng nghiệp.
