ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kế hoạch trong tiếng Anh

Kế hoạch

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kế hoạch(Danh từ)

01

Toàn bộ những điều vạch ra một cách có hệ thống và cụ thể về cách thức, trình tự, thời hạn tiến hành những công việc dự định làm trong một thời gian nhất định, với mục tiêu nhất định

A detailed and organized plan that describes what will be done, the order and methods to be used, the time frame, and the goals to be achieved.

详细的计划

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kế hoạch/

kế hoạch — English: plan (formal), plan/scheme (informal). Danh từ. Kế hoạch là bản mô tả có trình tự các bước, mục tiêu và nguồn lực để thực hiện một công việc hoặc dự án. Dùng từ trang trọng trong văn bản hành chính, báo cáo, đề án; dùng dạng thân mật hơn khi nói chuyện đời thường hoặc thảo luận ý tưởng sơ bộ với bạn bè, đồng nghiệp.

kế hoạch — English: plan (formal), plan/scheme (informal). Danh từ. Kế hoạch là bản mô tả có trình tự các bước, mục tiêu và nguồn lực để thực hiện một công việc hoặc dự án. Dùng từ trang trọng trong văn bản hành chính, báo cáo, đề án; dùng dạng thân mật hơn khi nói chuyện đời thường hoặc thảo luận ý tưởng sơ bộ với bạn bè, đồng nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.