Kẻ hủy hoại

Kẻ hủy hoại(Danh từ)
Người gây ra sự phá hoại, tổn hại; người làm hỏng, làm mất giá trị một cái gì đó.
A person who causes destruction or damage; someone who spoils or diminishes the value of something.
造成破坏或损害的人;破坏者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kẻ hủy hoại dịch sang tiếng Anh là "destroyer" (formal). Đây là danh từ chỉ người hoặc vật gây tổn hại, phá hỏng thứ gì đó. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về sự phá hoại quan trọng hoặc nghiêm trọng. Trong giao tiếp hàng ngày ít dùng phiên bản thông thường hơn của "kẻ hủy hoại" vì nó mang nghĩa mạnh và tiêu cực.
Kẻ hủy hoại dịch sang tiếng Anh là "destroyer" (formal). Đây là danh từ chỉ người hoặc vật gây tổn hại, phá hỏng thứ gì đó. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về sự phá hoại quan trọng hoặc nghiêm trọng. Trong giao tiếp hàng ngày ít dùng phiên bản thông thường hơn của "kẻ hủy hoại" vì nó mang nghĩa mạnh và tiêu cực.
