Kể lể

Kể lể(Động từ)
Kể lại chuyện của mình hoặc có liên quan đến mình một cách tỉ mỉ, dài dòng để mong có sự chú ý, sự cảm thông
To tell one's story or personal experiences in a long, detailed, and often repetitive way—usually to get attention or sympathy
诉说个人的故事或经历,详尽而冗长,通常为引起关注或同情。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) recount; (informal) ramble. Kể lể — động từ chỉ hành động tường thuật dài, thường nhấn mạnh chi tiết vụn vặt hoặc than phiền. Nghĩa phổ biến: kể chuyện một cách kéo dài, lặp lại nhiều chi tiết không cần thiết. Dùng (formal) khi ghi chép, tường thuật chính thức; dùng (informal) khi phàn nàn, tâm sự với bạn bè hoặc khi ai đó nói dài, dễ gây nhàm chán cho người nghe.
(formal) recount; (informal) ramble. Kể lể — động từ chỉ hành động tường thuật dài, thường nhấn mạnh chi tiết vụn vặt hoặc than phiền. Nghĩa phổ biến: kể chuyện một cách kéo dài, lặp lại nhiều chi tiết không cần thiết. Dùng (formal) khi ghi chép, tường thuật chính thức; dùng (informal) khi phàn nàn, tâm sự với bạn bè hoặc khi ai đó nói dài, dễ gây nhàm chán cho người nghe.
