ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kể lể trong tiếng Anh

Kể lể

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kể lể(Động từ)

01

Kể lại chuyện của mình hoặc có liên quan đến mình một cách tỉ mỉ, dài dòng để mong có sự chú ý, sự cảm thông

To tell one's story or personal experiences in a long, detailed, and often repetitive way—usually to get attention or sympathy

诉说个人的故事或经历,详尽而冗长,通常为引起关注或同情。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kể lể/

(formal) recount; (informal) ramble. Kể lể — động từ chỉ hành động tường thuật dài, thường nhấn mạnh chi tiết vụn vặt hoặc than phiền. Nghĩa phổ biến: kể chuyện một cách kéo dài, lặp lại nhiều chi tiết không cần thiết. Dùng (formal) khi ghi chép, tường thuật chính thức; dùng (informal) khi phàn nàn, tâm sự với bạn bè hoặc khi ai đó nói dài, dễ gây nhàm chán cho người nghe.

(formal) recount; (informal) ramble. Kể lể — động từ chỉ hành động tường thuật dài, thường nhấn mạnh chi tiết vụn vặt hoặc than phiền. Nghĩa phổ biến: kể chuyện một cách kéo dài, lặp lại nhiều chi tiết không cần thiết. Dùng (formal) khi ghi chép, tường thuật chính thức; dùng (informal) khi phàn nàn, tâm sự với bạn bè hoặc khi ai đó nói dài, dễ gây nhàm chán cho người nghe.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.