Kẻ nghèo

Kẻ nghèo(Danh từ)
Người không có hoặc có rất ít tài sản, tiền bạc; người thiếu thốn về vật chất so với cộng đồng.
A poor person; someone who has little or no money or possessions and is materially deprived compared with others
贫穷的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kẻ nghèo — English: (formal) the poor, (informal) pauper. Danh từ: chỉ người thiếu thốn về kinh tế. Định nghĩa ngắn: người không có đủ tiền của, tài sản hoặc điều kiện sống cơ bản. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng “the poor” trong văn viết, báo chí; “pauper” mang sắc thái xúc phạm hoặc cổ, dùng thận trọng trong giao tiếp thân mật hoặc văn chương.
kẻ nghèo — English: (formal) the poor, (informal) pauper. Danh từ: chỉ người thiếu thốn về kinh tế. Định nghĩa ngắn: người không có đủ tiền của, tài sản hoặc điều kiện sống cơ bản. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng “the poor” trong văn viết, báo chí; “pauper” mang sắc thái xúc phạm hoặc cổ, dùng thận trọng trong giao tiếp thân mật hoặc văn chương.
