Kẻ tha hương

Kẻ tha hương(Danh từ)
Người ở nơi xa quê, xa xứ, thường là người sống xa quê hương của mình.
A person living far from their hometown or homeland, often living away from their place of origin.
远在故乡之外的人,通常是那些身处异乡的人。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Người sống xa quê hương, thường chỉ những người phải rời bỏ quê hương vì hoàn cảnh, lưu lạc ở nơi đất khách quê người.
A person living far from their homeland, often referring to those who have to leave their homeland due to circumstances and live in a foreign land.
那些远离故乡的人,通常是指那些因为种种原因被迫离开家乡、漂泊在异乡的人。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Kẻ tha hương" có thể dịch sang tiếng Anh là "exile" (formal) hoặc "immigrant" (informal). Đây là danh từ dùng để chỉ người sống xa quê hương, thường là vì lý do bắt buộc hoặc tự nguyện. "Kẻ tha hương" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về cảm xúc xa cách quê nhà, trong khi "immigrant" được sử dụng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và pháp lý.
"Kẻ tha hương" có thể dịch sang tiếng Anh là "exile" (formal) hoặc "immigrant" (informal). Đây là danh từ dùng để chỉ người sống xa quê hương, thường là vì lý do bắt buộc hoặc tự nguyện. "Kẻ tha hương" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về cảm xúc xa cách quê nhà, trong khi "immigrant" được sử dụng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và pháp lý.
