Kệ thây

Kệ thây(Động từ)
Như mặc kệ [thường dùng với hàm ý coi khinh]
To leave someone alone in a contemptuous or indifferent way; to ignore someone’s suffering or needs as if you don’t care (similar to “leave them to their fate” or “don’t give a damn”)
不管他人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kệ thây — (informal) “whatever”/“I don’t care”; không có hình thức formal phổ biến. Thành ngữ, biểu thị thái độ thờ ơ hoặc bỏ mặc vấn đề; dùng khi muốn nói không bận tâm về hậu quả. Phù hợp trong giao tiếp thân mật, tin nhắn hoặc khẩu ngữ; tránh dùng trong văn bản trang trọng, công việc hoặc khi cần lịch sự, thay bằng các biểu đạt lịch sự hơn như “không quan trọng” hoặc “bỏ qua”.
kệ thây — (informal) “whatever”/“I don’t care”; không có hình thức formal phổ biến. Thành ngữ, biểu thị thái độ thờ ơ hoặc bỏ mặc vấn đề; dùng khi muốn nói không bận tâm về hậu quả. Phù hợp trong giao tiếp thân mật, tin nhắn hoặc khẩu ngữ; tránh dùng trong văn bản trang trọng, công việc hoặc khi cần lịch sự, thay bằng các biểu đạt lịch sự hơn như “không quan trọng” hoặc “bỏ qua”.
