ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kẻ thống trị trong tiếng Anh

Kẻ thống trị

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kẻ thống trị(Danh từ)

01

Người hoặc nhóm người kiểm soát, cai quản một vùng, một quốc gia hoặc một tổ chức.

A person or group that controls or governs a region, country, or organization.

拥有某个地区、国家或组织控制权的人或团体。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Người cai trị, người nắm quyền điều khiển một vùng, một dân tộc hoặc một đất nước.

A person who rules or governs a region, a people, or a country.

统治者,是掌控某个地区、民族或国家的人。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kẻ thống trị/

"Kẻ thống trị" trong tiếng Anh được dịch là "ruler" (formal). Đây là danh từ chỉ người hoặc thực thể kiểm soát và điều khiển một vùng đất hoặc nhóm người. "Ruler" thường dùng trong bối cảnh trang trọng, lịch sử hoặc chính trị, trong khi không có dạng nói thân mật phổ biến cho từ này. Khi nói về vị trí quyền lực và kiểm soát, "kẻ thống trị" dùng để chỉ người đứng đầu hoặc cai quản.

"Kẻ thống trị" trong tiếng Anh được dịch là "ruler" (formal). Đây là danh từ chỉ người hoặc thực thể kiểm soát và điều khiển một vùng đất hoặc nhóm người. "Ruler" thường dùng trong bối cảnh trang trọng, lịch sử hoặc chính trị, trong khi không có dạng nói thân mật phổ biến cho từ này. Khi nói về vị trí quyền lực và kiểm soát, "kẻ thống trị" dùng để chỉ người đứng đầu hoặc cai quản.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.