Kẻ thống trị

Kẻ thống trị(Danh từ)
Người hoặc nhóm người kiểm soát, cai quản một vùng, một quốc gia hoặc một tổ chức.
A person or group that controls or governs a region, country, or organization.
拥有某个地区、国家或组织控制权的人或团体。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Người cai trị, người nắm quyền điều khiển một vùng, một dân tộc hoặc một đất nước.
A person who rules or governs a region, a people, or a country.
统治者,是掌控某个地区、民族或国家的人。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Kẻ thống trị" trong tiếng Anh được dịch là "ruler" (formal). Đây là danh từ chỉ người hoặc thực thể kiểm soát và điều khiển một vùng đất hoặc nhóm người. "Ruler" thường dùng trong bối cảnh trang trọng, lịch sử hoặc chính trị, trong khi không có dạng nói thân mật phổ biến cho từ này. Khi nói về vị trí quyền lực và kiểm soát, "kẻ thống trị" dùng để chỉ người đứng đầu hoặc cai quản.
"Kẻ thống trị" trong tiếng Anh được dịch là "ruler" (formal). Đây là danh từ chỉ người hoặc thực thể kiểm soát và điều khiển một vùng đất hoặc nhóm người. "Ruler" thường dùng trong bối cảnh trang trọng, lịch sử hoặc chính trị, trong khi không có dạng nói thân mật phổ biến cho từ này. Khi nói về vị trí quyền lực và kiểm soát, "kẻ thống trị" dùng để chỉ người đứng đầu hoặc cai quản.
