Kẻ thù chung

Kẻ thù chung(Danh từ)
Đối tượng hoặc lực lượng mà nhiều người, nhiều nhóm hoặc nhiều quốc gia cùng đồng thời xem là thù địch và đều chống lại.
A common enemy — a person, group, or country that many people or groups see as hostile and unite against
共同敌人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) common enemy; (informal) mutual enemy — danh từ. Kẻ thù chung là người hoặc nhóm được cả hai bên coi là mối đe dọa hoặc đối thủ chung. Được dùng để chỉ mối thù phổ biến khiến các bên tạm hợp tác hoặc định hướng chống lại cùng một đối tượng. Dùng dạng trang trọng khi viết báo, phân tích; dùng cách nói thân mật trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi kể chuyện.
(formal) common enemy; (informal) mutual enemy — danh từ. Kẻ thù chung là người hoặc nhóm được cả hai bên coi là mối đe dọa hoặc đối thủ chung. Được dùng để chỉ mối thù phổ biến khiến các bên tạm hợp tác hoặc định hướng chống lại cùng một đối tượng. Dùng dạng trang trọng khi viết báo, phân tích; dùng cách nói thân mật trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi kể chuyện.
