ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kệ trong tiếng Anh

Kệ

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kệ(Danh từ)

01

Giá nhỏ để sách hoặc đồ dùng

A small shelf or rack used to hold books or other items

书架

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bài văn vần giảng giải một đoạn kinh Phật

A poetic or metrical commentary explaining a passage of Buddhist scripture

解释经文的诗歌

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bài văn của một vị sư đã chết để lại

A written work or essay left behind by a deceased monk (a monk’s posthumous writing)

已故僧侣遗稿

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kệ(Động từ)

01

Để cho tuỳ ý, không tác động đến, coi như không biết gì đến

To ignore; to leave alone and not interfere; to treat as if it doesn't matter

不管

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kệ/

kệ — English: (formal) shelf, rack; (informal) never mind, let it be. Từ loại: danh từ và thán từ/động từ cụm. Danh từ chỉ đồ vật để đặt đồ, như kệ sách; thán từ/động từ cụm biểu thị thái độ bỏ qua, không quan tâm. Dùng nghĩa danh từ trong ngữ cảnh mô tả vật; dùng nghĩa informal khi muốn tỏ ý chấp nhận, buông bỏ hoặc không tiếp tục tranh luận.

kệ — English: (formal) shelf, rack; (informal) never mind, let it be. Từ loại: danh từ và thán từ/động từ cụm. Danh từ chỉ đồ vật để đặt đồ, như kệ sách; thán từ/động từ cụm biểu thị thái độ bỏ qua, không quan tâm. Dùng nghĩa danh từ trong ngữ cảnh mô tả vật; dùng nghĩa informal khi muốn tỏ ý chấp nhận, buông bỏ hoặc không tiếp tục tranh luận.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.