Kệ

Kệ(Danh từ)
Giá nhỏ để sách hoặc đồ dùng
A small shelf or rack used to hold books or other items
书架
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bài văn vần giảng giải một đoạn kinh Phật
A poetic or metrical commentary explaining a passage of Buddhist scripture
解释经文的诗歌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bài văn của một vị sư đã chết để lại
A written work or essay left behind by a deceased monk (a monk’s posthumous writing)
已故僧侣遗稿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kệ(Động từ)
Để cho tuỳ ý, không tác động đến, coi như không biết gì đến
To ignore; to leave alone and not interfere; to treat as if it doesn't matter
不管
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kệ — English: (formal) shelf, rack; (informal) never mind, let it be. Từ loại: danh từ và thán từ/động từ cụm. Danh từ chỉ đồ vật để đặt đồ, như kệ sách; thán từ/động từ cụm biểu thị thái độ bỏ qua, không quan tâm. Dùng nghĩa danh từ trong ngữ cảnh mô tả vật; dùng nghĩa informal khi muốn tỏ ý chấp nhận, buông bỏ hoặc không tiếp tục tranh luận.
kệ — English: (formal) shelf, rack; (informal) never mind, let it be. Từ loại: danh từ và thán từ/động từ cụm. Danh từ chỉ đồ vật để đặt đồ, như kệ sách; thán từ/động từ cụm biểu thị thái độ bỏ qua, không quan tâm. Dùng nghĩa danh từ trong ngữ cảnh mô tả vật; dùng nghĩa informal khi muốn tỏ ý chấp nhận, buông bỏ hoặc không tiếp tục tranh luận.
