ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kê trong tiếng Anh

Kê

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kê(Danh từ)

01

Cây lương thực cùng họ với lúa, quả rất nhỏ, thường gọi là hạt, màu vàng, tập trung thành một bông dài

Millet — a small-seeded cereal grain related to rice, with tiny yellow seeds that grow in long clusters

小米

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kê(Động từ)

01

Viết ra theo thứ tự lần lượt từng tên, từng món để ghi nhớ hoặc thông báo

To list; to write down names or items in order (one after another) for remembering or informing others

列出

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đệm thêm một vật cứng ở dưới để cho vật được đặt ở trên khỏi lệch hay cao lên

To prop up; to place a hard object under something to support it, keep it from tilting, or raise it slightly

支撑

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đặt đồ đạc trong nhà vào vị trí cố định

To place or arrange furniture or items in fixed positions in a room

摆放

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Nói đệm thêm vào để chế giễu hay đùa vui

To add a teasing or joking remark; to make a mocking or playful comment alongside what someone said

调侃

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kê/

kê — English: (formal) arrange, set up; (informal) prop up. Từ loại: động từ. Kê chỉ hành động đặt vật gì đó vào vị trí để giữ cố định, nâng đỡ hoặc sắp xếp gọn gàng, thường dùng cho đồ đạc, ghế, giấy tờ. Dùng dạng chính thức khi viết hướng dẫn, văn bản kỹ thuật; dùng dạng thông tục khi nói nhanh, thân mật về hành động đơn giản như kê chân, kê sách.

kê — English: (formal) arrange, set up; (informal) prop up. Từ loại: động từ. Kê chỉ hành động đặt vật gì đó vào vị trí để giữ cố định, nâng đỡ hoặc sắp xếp gọn gàng, thường dùng cho đồ đạc, ghế, giấy tờ. Dùng dạng chính thức khi viết hướng dẫn, văn bản kỹ thuật; dùng dạng thông tục khi nói nhanh, thân mật về hành động đơn giản như kê chân, kê sách.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.