Kế toán thương mại

Kế toán thương mại(Danh từ)
Công việc ghi chép, tổng hợp, phản ánh các nghiệp vụ kinh tế phát sinh trong hoạt động thương mại.
The job of recording, summarizing, and reporting the financial transactions that occur in commercial (trade) activities.
商业会计
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kế toán thương mại (Commerce Accountant) *(formal)* — danh từ chỉ người hoặc bộ phận làm nhiệm vụ ghi chép, kiểm tra và báo cáo các nghiệp vụ mua bán, doanh thu, chi phí trong doanh nghiệp thương mại. Định nghĩa ngắn: chuyên trách quản lý sổ sách và số liệu tài chính cho hoạt động mua bán hàng hóa. Dùng hình thức chính thức trong văn bản kế toán, báo cáo; giao tiếp thân mật có thể gọi tắt là “kế toán bán hàng” trong nội bộ.
kế toán thương mại (Commerce Accountant) *(formal)* — danh từ chỉ người hoặc bộ phận làm nhiệm vụ ghi chép, kiểm tra và báo cáo các nghiệp vụ mua bán, doanh thu, chi phí trong doanh nghiệp thương mại. Định nghĩa ngắn: chuyên trách quản lý sổ sách và số liệu tài chính cho hoạt động mua bán hàng hóa. Dùng hình thức chính thức trong văn bản kế toán, báo cáo; giao tiếp thân mật có thể gọi tắt là “kế toán bán hàng” trong nội bộ.
