ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kế toán viên trong tiếng Anh

Kế toán viên

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kế toán viên(Danh từ)

01

Người làm công tác kế toán, ghi chép, tính toán và kiểm tra các hoạt động tài chính trong một cơ quan, doanh nghiệp...

An accountant — a person who records, calculates, and checks financial transactions and records for an organization or business.

会计师

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kế toán viên/

kế toán viên — Accountant (formal). danh từ. Người chuyên ghi chép, kiểm tra và báo cáo số liệu tài chính của doanh nghiệp; đảm nhiệm sổ sách, báo cáo thuế và báo cáo tài chính. Dùng từ formal trong văn bản nghề nghiệp, hợp đồng, hồ sơ xin việc hoặc khi nói với khách hàng; có thể dùng “kế toán” ngắn gọn trong giao tiếp thân mật hoặc khi danh xưng không cần nhấn mạnh chức danh chính thức.

kế toán viên — Accountant (formal). danh từ. Người chuyên ghi chép, kiểm tra và báo cáo số liệu tài chính của doanh nghiệp; đảm nhiệm sổ sách, báo cáo thuế và báo cáo tài chính. Dùng từ formal trong văn bản nghề nghiệp, hợp đồng, hồ sơ xin việc hoặc khi nói với khách hàng; có thể dùng “kế toán” ngắn gọn trong giao tiếp thân mật hoặc khi danh xưng không cần nhấn mạnh chức danh chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.