Kếch xù

Kếch xù(Tính từ)
To lớn quá mức thường
Extremely large; excessively big (much bigger than normal)
极其巨大
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kếch xù (informal: huge/huge-scale) — tính từ. Tính từ miêu tả kích thước, phạm vi hoặc giá trị rất lớn, thường mang sắc thái phóng đại hoặc khinh suất. Dùng trong văn nói, báo chí thân mật để nhấn mạnh quy mô hoặc số tiền lớn; tránh dùng trong văn bản trang trọng, kinh doanh hoặc học thuật, nơi thay bằng “rất lớn”, “khổng lồ” hoặc “quy mô lớn” sẽ phù hợp hơn.
kếch xù (informal: huge/huge-scale) — tính từ. Tính từ miêu tả kích thước, phạm vi hoặc giá trị rất lớn, thường mang sắc thái phóng đại hoặc khinh suất. Dùng trong văn nói, báo chí thân mật để nhấn mạnh quy mô hoặc số tiền lớn; tránh dùng trong văn bản trang trọng, kinh doanh hoặc học thuật, nơi thay bằng “rất lớn”, “khổng lồ” hoặc “quy mô lớn” sẽ phù hợp hơn.
