Kem

Kem(Danh từ)
Chất béo nổi thành váng, thành lớp trên bề mặt của sữa, dùng để làm bơ
Cream — the layer of fatty milk that rises to the top, used for making butter and in cooking or as a dairy topping.
奶油
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thức ăn làm bằng sữa, trứng, đường đánh lẫn với nhau cho đặc sánh lại
A creamy dessert made from milk, eggs, and sugar beaten together until thick (ice cream or custard-like dessert)
冰淇淋或奶黄
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thức ăn làm bằng sữa, trứng, đường, vv đánh lẫn với nhau rồi cho đông trong máy lạnh
A sweet frozen dessert made from milk (or cream), eggs, sugar, etc., churned and frozen — commonly called "ice cream"
冰淇淋
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dược phẩm hoặc hoá mĩ phẩm được chế dưới dạng nhờn và đặc quánh
A medicinal or cosmetic preparation that is thick and greasy in texture, applied to the skin (e.g., skin cream, ointment)
药膏或护肤霜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quỷ giữ hồn người chết hay người sắp chết, theo mê tín
A spirit or demon believed to guard the soul of a dead or dying person (a guardian spirit of the dead in superstition)
守护灵
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kem (ice cream) *(informal/formal)* — danh từ chỉ món tráng miệng lạnh làm từ sữa, đường và hương vị; cũng dùng cho kem dưỡng da (cream) *(formal)*. Nghĩa phổ biến: kem ăn lạnh, mềm, tan trong miệng. Dùng “ice cream” khi nói về món tráng miệng hàng ngày; dùng “cream” (formal) khi nói về sản phẩm chăm sóc da hoặc văn viết trang trọng để phân biệt nghĩa.
kem (ice cream) *(informal/formal)* — danh từ chỉ món tráng miệng lạnh làm từ sữa, đường và hương vị; cũng dùng cho kem dưỡng da (cream) *(formal)*. Nghĩa phổ biến: kem ăn lạnh, mềm, tan trong miệng. Dùng “ice cream” khi nói về món tráng miệng hàng ngày; dùng “cream” (formal) khi nói về sản phẩm chăm sóc da hoặc văn viết trang trọng để phân biệt nghĩa.
