ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ken trong tiếng Anh

Ken

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ken(Động từ)

01

Bít lại, đệm thêm vào để làm cho kín những khe, những chỗ hở

To seal or fill gaps so something becomes watertight or airtight; to plug up openings or crevices

密封

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ken(Tính từ)

01

Sát vào nhau, đến mức như không thấy một khe hở nào

Very close together; touching or packed so tightly that there is no gap between them

紧挨着

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ken/

ken — (formal) stingy; (informal) tightfisted. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ mô tả người keo kiệt, ít chịu chi tiền hoặc chia sẻ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc phát biểu lịch sự; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, nhận xét bạn bè hoặc trong hội thoại đời thường để chỉ hành vi tiết kiệm thái quá.

ken — (formal) stingy; (informal) tightfisted. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ mô tả người keo kiệt, ít chịu chi tiền hoặc chia sẻ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc phát biểu lịch sự; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, nhận xét bạn bè hoặc trong hội thoại đời thường để chỉ hành vi tiết kiệm thái quá.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.