Ken

Ken(Động từ)
Bít lại, đệm thêm vào để làm cho kín những khe, những chỗ hở
To seal or fill gaps so something becomes watertight or airtight; to plug up openings or crevices
密封
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ken(Tính từ)
Sát vào nhau, đến mức như không thấy một khe hở nào
Very close together; touching or packed so tightly that there is no gap between them
紧挨着
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ken — (formal) stingy; (informal) tightfisted. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ mô tả người keo kiệt, ít chịu chi tiền hoặc chia sẻ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc phát biểu lịch sự; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, nhận xét bạn bè hoặc trong hội thoại đời thường để chỉ hành vi tiết kiệm thái quá.
ken — (formal) stingy; (informal) tightfisted. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ mô tả người keo kiệt, ít chịu chi tiền hoặc chia sẻ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc phát biểu lịch sự; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, nhận xét bạn bè hoặc trong hội thoại đời thường để chỉ hành vi tiết kiệm thái quá.
