Kén ăn

Kén ăn(Tính từ)
Chỉ người hoặc con vật chỉ thích chọn lựa món ăn, ít chịu ăn những thứ khác
Picky about food; only willing to eat certain foods and reluctant to eat others (used for people or animals)
挑食
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kén ăn — (formal) picky eater; (informal) fussy eater. Tính từ/thuộc tính miêu tả người khó chấp nhận đồ ăn. Nghĩa phổ biến: chỉ người kén chọn món, gia vị hoặc ăn rất ít loại thức ăn. Dùng (formal) trong văn bản, y tế, giáo dục; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, với bạn bè hoặc mô tả trẻ em, người quen để nhấn tính khó ăn một cách nhẹ nhàng.
kén ăn — (formal) picky eater; (informal) fussy eater. Tính từ/thuộc tính miêu tả người khó chấp nhận đồ ăn. Nghĩa phổ biến: chỉ người kén chọn món, gia vị hoặc ăn rất ít loại thức ăn. Dùng (formal) trong văn bản, y tế, giáo dục; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, với bạn bè hoặc mô tả trẻ em, người quen để nhấn tính khó ăn một cách nhẹ nhàng.
