ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kèn cựa trong tiếng Anh

Kèn cựa

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kèn cựa(Động từ)

01

Ghen tức với người khác về địa vị, quyền lợi và thường tìm cách dìm họ để giành phần hơn cho mình

To resent or envy someone’s status or advantages and try to undermine them to get ahead

嫉妒他人的地位和利益,试图贬低他们以获得优势。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kèn cựa/

kèn cựa — (formal) spur flute; (informal) không phổ biến — danh từ. Kèn cựa là nhạc cụ dân gian nhỏ, thường làm từ tre hoặc gỗ, dùng để thổi tạo âm cao, gắn với lễ hội, đám cưới hoặc tín ngưỡng vùng nông thôn. Dùng từ chính thức khi nói về nghiên cứu âm nhạc hoặc triển lãm; dạng thông thường dùng khi mô tả sinh hoạt dân gian, giao tiếp hàng ngày hoặc nói về nghề thủ công truyền thống.

kèn cựa — (formal) spur flute; (informal) không phổ biến — danh từ. Kèn cựa là nhạc cụ dân gian nhỏ, thường làm từ tre hoặc gỗ, dùng để thổi tạo âm cao, gắn với lễ hội, đám cưới hoặc tín ngưỡng vùng nông thôn. Dùng từ chính thức khi nói về nghiên cứu âm nhạc hoặc triển lãm; dạng thông thường dùng khi mô tả sinh hoạt dân gian, giao tiếp hàng ngày hoặc nói về nghề thủ công truyền thống.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.