Kèn cựa

Kèn cựa(Động từ)
Ghen tức với người khác về địa vị, quyền lợi và thường tìm cách dìm họ để giành phần hơn cho mình
To resent or envy someone’s status or advantages and try to undermine them to get ahead
嫉妒他人的地位和利益,试图贬低他们以获得优势。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kèn cựa — (formal) spur flute; (informal) không phổ biến — danh từ. Kèn cựa là nhạc cụ dân gian nhỏ, thường làm từ tre hoặc gỗ, dùng để thổi tạo âm cao, gắn với lễ hội, đám cưới hoặc tín ngưỡng vùng nông thôn. Dùng từ chính thức khi nói về nghiên cứu âm nhạc hoặc triển lãm; dạng thông thường dùng khi mô tả sinh hoạt dân gian, giao tiếp hàng ngày hoặc nói về nghề thủ công truyền thống.
kèn cựa — (formal) spur flute; (informal) không phổ biến — danh từ. Kèn cựa là nhạc cụ dân gian nhỏ, thường làm từ tre hoặc gỗ, dùng để thổi tạo âm cao, gắn với lễ hội, đám cưới hoặc tín ngưỡng vùng nông thôn. Dùng từ chính thức khi nói về nghiên cứu âm nhạc hoặc triển lãm; dạng thông thường dùng khi mô tả sinh hoạt dân gian, giao tiếp hàng ngày hoặc nói về nghề thủ công truyền thống.
