ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kẻng trong tiếng Anh

Kẻng

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kẻng(Danh từ)

01

Vật bằng kim loại, dùng đánh ra tiếng để báo hiệu

A metal bell or gong used to make a sound as a signal or alarm

金属钟或锣

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kẻng(Tính từ)

01

Đẹp một cách bảnh bao, trau chuốt [thường nói về nam giới]

Well-dressed, stylishly groomed (often used to describe a man who looks neat, polished, and a bit dapper)

打扮得体

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kẻng/

kẻng — (informal) bell, alarm. danh từ. Kẻng chỉ tiếng chuông hoặc cái chuông nhỏ thường dùng báo giờ, gọi tập trung hoặc báo động ở trường, xí nghiệp, chợ; hay dùng trong miền Bắc, mang sắc thái đời thường. Dùng (formal) “chuông” khi viết trang trọng, văn bản, giáo dục; dùng (informal) “kẻng” trong hội thoại, miêu tả sinh hoạt hàng ngày hoặc ngôn ngữ khu vực để tạo cảm giác thân mật, bình dân.

kẻng — (informal) bell, alarm. danh từ. Kẻng chỉ tiếng chuông hoặc cái chuông nhỏ thường dùng báo giờ, gọi tập trung hoặc báo động ở trường, xí nghiệp, chợ; hay dùng trong miền Bắc, mang sắc thái đời thường. Dùng (formal) “chuông” khi viết trang trọng, văn bản, giáo dục; dùng (informal) “kẻng” trong hội thoại, miêu tả sinh hoạt hàng ngày hoặc ngôn ngữ khu vực để tạo cảm giác thân mật, bình dân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.