Kẻng

Kẻng (Danh từ)
Vật bằng kim loại, dùng đánh ra tiếng để báo hiệu
A metal bell or gong used to make a sound as a signal or alarm
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kẻng (Tính từ)
Đẹp một cách bảnh bao, trau chuốt [thường nói về nam giới]
Well-dressed, stylishly groomed (often used to describe a man who looks neat, polished, and a bit dapper)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kẻng — (informal) bell, alarm. danh từ. Kẻng chỉ tiếng chuông hoặc cái chuông nhỏ thường dùng báo giờ, gọi tập trung hoặc báo động ở trường, xí nghiệp, chợ; hay dùng trong miền Bắc, mang sắc thái đời thường. Dùng (formal) “chuông” khi viết trang trọng, văn bản, giáo dục; dùng (informal) “kẻng” trong hội thoại, miêu tả sinh hoạt hàng ngày hoặc ngôn ngữ khu vực để tạo cảm giác thân mật, bình dân.
kẻng — (informal) bell, alarm. danh từ. Kẻng chỉ tiếng chuông hoặc cái chuông nhỏ thường dùng báo giờ, gọi tập trung hoặc báo động ở trường, xí nghiệp, chợ; hay dùng trong miền Bắc, mang sắc thái đời thường. Dùng (formal) “chuông” khi viết trang trọng, văn bản, giáo dục; dùng (informal) “kẻng” trong hội thoại, miêu tả sinh hoạt hàng ngày hoặc ngôn ngữ khu vực để tạo cảm giác thân mật, bình dân.
