Kéo căng

Kéo căng(Động từ)
Kéo hết sức
To pull tight; to pull as hard as possible
拉紧
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kéo căng — English: stretch tight (formal), pull taut (informal). (động từ) động từ chỉ hành động làm cho vật hoặc bề mặt kéo dài và trở nên căng, không chùng. Thường dùng cho dây, vải, da hoặc cơ bắp. Dùng dạng trang trọng khi mô tả kỹ thuật, sửa chữa hoặc hướng dẫn an toàn; dùng dạng thông dụng trong nói chuyện hàng ngày khi mô tả cảm giác hoặc hành động đơn giản.
kéo căng — English: stretch tight (formal), pull taut (informal). (động từ) động từ chỉ hành động làm cho vật hoặc bề mặt kéo dài và trở nên căng, không chùng. Thường dùng cho dây, vải, da hoặc cơ bắp. Dùng dạng trang trọng khi mô tả kỹ thuật, sửa chữa hoặc hướng dẫn an toàn; dùng dạng thông dụng trong nói chuyện hàng ngày khi mô tả cảm giác hoặc hành động đơn giản.
