ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kéo căng trong tiếng Anh

Kéo căng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kéo căng(Động từ)

01

Kéo hết sức

To pull tight; to pull as hard as possible

拉紧

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kéo căng/

kéo căng — English: stretch tight (formal), pull taut (informal). (động từ) động từ chỉ hành động làm cho vật hoặc bề mặt kéo dài và trở nên căng, không chùng. Thường dùng cho dây, vải, da hoặc cơ bắp. Dùng dạng trang trọng khi mô tả kỹ thuật, sửa chữa hoặc hướng dẫn an toàn; dùng dạng thông dụng trong nói chuyện hàng ngày khi mô tả cảm giác hoặc hành động đơn giản.

kéo căng — English: stretch tight (formal), pull taut (informal). (động từ) động từ chỉ hành động làm cho vật hoặc bề mặt kéo dài và trở nên căng, không chùng. Thường dùng cho dây, vải, da hoặc cơ bắp. Dùng dạng trang trọng khi mô tả kỹ thuật, sửa chữa hoặc hướng dẫn an toàn; dùng dạng thông dụng trong nói chuyện hàng ngày khi mô tả cảm giác hoặc hành động đơn giản.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.