Kéo cắt

Kéo cắt(Danh từ)
Dụng cụ gồm hai lưỡi sắc nối với nhau, dùng để cắt vải hoặc các vật liệu khác.
A tool with two sharp blades joined together, used for cutting fabric or other materials (commonly called scissors).
剪刀
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kéo cắt(Động từ)
Thao tác dùng kéo để cắt vật liệu, vải vóc hoặc giấy.
To cut material, fabric, or paper using scissors.
用剪刀剪材料、布料或纸。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kéo cắt — English: cutting shears (formal), pruning shears/hand pruners (informal). Danh từ: tên dụng cụ cầm tay dùng để cắt, tỉa cây, cành, vật liệu mỏng. Định nghĩa ngắn: công cụ hai lưỡi bén đóng lại để cắt vật mềm hoặc cành cây. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi mô tả thiết bị trong catalogue hoặc kỹ thuật; dùng dạng thông dụng khi nói chuyện hàng ngày về làm vườn hoặc cắt tỉa.
kéo cắt — English: cutting shears (formal), pruning shears/hand pruners (informal). Danh từ: tên dụng cụ cầm tay dùng để cắt, tỉa cây, cành, vật liệu mỏng. Định nghĩa ngắn: công cụ hai lưỡi bén đóng lại để cắt vật mềm hoặc cành cây. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi mô tả thiết bị trong catalogue hoặc kỹ thuật; dùng dạng thông dụng khi nói chuyện hàng ngày về làm vườn hoặc cắt tỉa.
