ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kéo dài trong tiếng Anh

Kéo dài

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kéo dài(Động từ)

01

Lùi thời gian kết thúc

To extend (the end time); to delay the finishing time; to prolong a deadline or scheduled end

延长时间

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Kẻ tiếp vào một đoạn thẳng một đoạn thẳng khác nằm trên cùng đường thẳng

To extend (a straight line by drawing another straight segment along the same line)

延长

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kéo dài/

kéo dài — (formal: extend; prolong) (informal: stretch out) — động từ chỉ hành động làm cho một thời gian, khoảng cách hoặc kích thước trở nên dài hơn. Nghĩa phổ biến là duy trì hoặc tăng độ dài/ thời gian của sự việc, sự kiện, hoặc vật. Dùng hình thức formal khi viết văn bản, công việc hoặc trao đổi lịch sự; dùng informal trong hội thoại thân mật hoặc mô tả giản dị.

kéo dài — (formal: extend; prolong) (informal: stretch out) — động từ chỉ hành động làm cho một thời gian, khoảng cách hoặc kích thước trở nên dài hơn. Nghĩa phổ biến là duy trì hoặc tăng độ dài/ thời gian của sự việc, sự kiện, hoặc vật. Dùng hình thức formal khi viết văn bản, công việc hoặc trao đổi lịch sự; dùng informal trong hội thoại thân mật hoặc mô tả giản dị.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.