ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kẹo dẻo trong tiếng Anh

Kẹo dẻo

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kẹo dẻo (Danh từ)

01

Loại kẹo mềm, có tính đàn hồi, thường làm từ đường, gelatin, tinh bột, có nhiều hương vị và màu sắc khác nhau.

A soft, chewy candy that is stretchy and springy, usually made from sugar, gelatin (or starch), and flavorings; comes in many flavors, shapes, and colors (e.g., gummy bears, gummy worms).

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kẹo dẻo/

kẹo dẻo — gummy candy (formal) / chewy candy (informal): danh từ. Kẹo dẻo là loại kẹo có kết cấu dai, mềm, dễ nhai, thường làm từ gelatin hoặc pectin và đường; nghĩa phổ biến chỉ những viên kẹo hình dạng nhỏ, nhiều hương vị. Dùng (formal) khi mô tả sản phẩm trong văn viết, nhãn mác, báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, với bạn bè hoặc trẻ em.

kẹo dẻo — gummy candy (formal) / chewy candy (informal): danh từ. Kẹo dẻo là loại kẹo có kết cấu dai, mềm, dễ nhai, thường làm từ gelatin hoặc pectin và đường; nghĩa phổ biến chỉ những viên kẹo hình dạng nhỏ, nhiều hương vị. Dùng (formal) khi mô tả sản phẩm trong văn viết, nhãn mác, báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, với bạn bè hoặc trẻ em.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.