Kẹo đồng

Kẹo đồng(Danh từ)
Đạn.
Bullet; round (as in ammunition)
子弹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kẹo đồng — English: copper candy (formal). Danh từ. Kẹo đồng là loại kẹo cứng hoặc kẹo mút có màu, hương vị truyền thống hoặc nhân tạo; tên gọi gợi liên tưởng đến màu sắc kim loại (đồng). Dùng từ formal khi mô tả sản phẩm trong văn viết, cửa hàng hoặc nhãn hàng; không có dạng informal phổ biến, nên tránh biến thể thông tục trong giao tiếp hàng ngày.
kẹo đồng — English: copper candy (formal). Danh từ. Kẹo đồng là loại kẹo cứng hoặc kẹo mút có màu, hương vị truyền thống hoặc nhân tạo; tên gọi gợi liên tưởng đến màu sắc kim loại (đồng). Dùng từ formal khi mô tả sản phẩm trong văn viết, cửa hàng hoặc nhãn hàng; không có dạng informal phổ biến, nên tránh biến thể thông tục trong giao tiếp hàng ngày.
