ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kẹo đồng trong tiếng Anh

Kẹo đồng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kẹo đồng(Danh từ)

01

Đạn.

Bullet; round (as in ammunition)

子弹

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kẹo đồng/

kẹo đồng — English: copper candy (formal). Danh từ. Kẹo đồng là loại kẹo cứng hoặc kẹo mút có màu, hương vị truyền thống hoặc nhân tạo; tên gọi gợi liên tưởng đến màu sắc kim loại (đồng). Dùng từ formal khi mô tả sản phẩm trong văn viết, cửa hàng hoặc nhãn hàng; không có dạng informal phổ biến, nên tránh biến thể thông tục trong giao tiếp hàng ngày.

kẹo đồng — English: copper candy (formal). Danh từ. Kẹo đồng là loại kẹo cứng hoặc kẹo mút có màu, hương vị truyền thống hoặc nhân tạo; tên gọi gợi liên tưởng đến màu sắc kim loại (đồng). Dùng từ formal khi mô tả sản phẩm trong văn viết, cửa hàng hoặc nhãn hàng; không có dạng informal phổ biến, nên tránh biến thể thông tục trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.