Kéo giãn

Kéo giãn(Động từ)
Làm cho vật gì dài ra, rộng ra, hoặc giảm bớt sự co ngắn bằng cách kéo ra hai đầu hoặc tác dụng lực kéo.
To stretch; to make something longer, wider, or less contracted by pulling its ends or applying pulling force
拉长
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kéo giãn — English: stretch (formal) / elongate (formal, technical). Từ ghép, động từ chỉ hành động làm cho một vật hoặc cơ bắp dài ra, giãn nở hơn bình thường; cũng dùng trong vật liệu, y học. Động từ diễn tả sự tăng chiều dài hoặc giảm mật độ bằng lực hoặc kỹ thuật. Dùng dạng trang trọng khi viết kỹ thuật, y khoa hoặc hướng dẫn tập luyện; dùng ngữ cảnh thông thường "stretch" trong giao tiếp hàng ngày.
kéo giãn — English: stretch (formal) / elongate (formal, technical). Từ ghép, động từ chỉ hành động làm cho một vật hoặc cơ bắp dài ra, giãn nở hơn bình thường; cũng dùng trong vật liệu, y học. Động từ diễn tả sự tăng chiều dài hoặc giảm mật độ bằng lực hoặc kỹ thuật. Dùng dạng trang trọng khi viết kỹ thuật, y khoa hoặc hướng dẫn tập luyện; dùng ngữ cảnh thông thường "stretch" trong giao tiếp hàng ngày.
