Kẹo lạc

Kẹo lạc(Danh từ)
Món bánh kẹo làm từ đường cát và đậu phộng (lạc), thường có vị ngọt, được dùng làm đồ ăn vặt hoặc mứt ngày Tết.
A sweet candy/pastry made from sugar and roasted peanuts, often formed into bars or clusters. It’s a popular snack and a traditional treat during Tet (Vietnamese New Year).
糖果与花生做的甜点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kẹo lạc: (formal) peanut brittle; (informal) peanut candy. Danh từ. Kẹo lạc là kẹo giòn làm từ lạc (đậu phộng) hòa với đường hoặc mật, đông cứng thành miếng ăn vặt ngọt bùi. Dùng từ formal khi mô tả món ăn trong thực đơn, bài viết ẩm thực hoặc mua bán; dùng informal khi nói chuyện thân mật, giới thiệu nhanh về đồ ăn vặt cho bạn bè hoặc trẻ em.
kẹo lạc: (formal) peanut brittle; (informal) peanut candy. Danh từ. Kẹo lạc là kẹo giòn làm từ lạc (đậu phộng) hòa với đường hoặc mật, đông cứng thành miếng ăn vặt ngọt bùi. Dùng từ formal khi mô tả món ăn trong thực đơn, bài viết ẩm thực hoặc mua bán; dùng informal khi nói chuyện thân mật, giới thiệu nhanh về đồ ăn vặt cho bạn bè hoặc trẻ em.
