Kẹo nổ

Kẹo nổ (Danh từ)
Loại kẹo khi ngậm hoặc nhai trong miệng phát ra tiếng nổ nhỏ, thường có vị ngọt và được làm để tạo cảm giác thú vị khi ăn.
A small candy that makes a popping or crackling sound when you hold or chew it in your mouth. It’s sweet and made to create a fun, popping sensation while you eat it.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) popping candy; (informal) kẹo nổ (slang) — danh từ. Kẹo nổ là kẹo nhỏ chứa hạt khí nén hoặc tinh thể tạo tiếng nổ khi tan chảy trong miệng, mang vị ngọt và cảm giác rộp rộp. Dùng từ formal khi giới thiệu sản phẩm hoặc mô tả kỹ thuật; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, quảng cáo trẻ em hoặc khi nói nhanh với người quen.
(formal) popping candy; (informal) kẹo nổ (slang) — danh từ. Kẹo nổ là kẹo nhỏ chứa hạt khí nén hoặc tinh thể tạo tiếng nổ khi tan chảy trong miệng, mang vị ngọt và cảm giác rộp rộp. Dùng từ formal khi giới thiệu sản phẩm hoặc mô tả kỹ thuật; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, quảng cáo trẻ em hoặc khi nói nhanh với người quen.
