Kẻo rồi

Kẻo rồi(Liên từ)
Kẻo có thể xảy ra điều gì đó không hay
Lest; for fear that — used to warn about or prevent something bad from happening (e.g., “Lock the door, lest someone breaks in”).
以免发生不好的事情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kẻo rồi — (informal) “or else/otherwise” trong tiếng Anh; không có dạng formal phổ biến. Trạng từ/liên từ ngắn gọn chỉ cảnh báo hoặc nhắc nhở về hậu quả nếu không hành động ngay. Dùng trong giao tiếp thân mật, hội thoại, nhắn tin để thúc giục hoặc cảnh báo: thường đứng trước mệnh đề hậu quả. Tránh dùng trong văn viết trang trọng; chọn các từ như “nếu không thì” trong văn phong chính thức.
kẻo rồi — (informal) “or else/otherwise” trong tiếng Anh; không có dạng formal phổ biến. Trạng từ/liên từ ngắn gọn chỉ cảnh báo hoặc nhắc nhở về hậu quả nếu không hành động ngay. Dùng trong giao tiếp thân mật, hội thoại, nhắn tin để thúc giục hoặc cảnh báo: thường đứng trước mệnh đề hậu quả. Tránh dùng trong văn viết trang trọng; chọn các từ như “nếu không thì” trong văn phong chính thức.
