Bản dịch của từ Kẻo rồi trong tiếng Anh

Kẻo rồi

Liên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kẻo rồi(Liên từ)

01

Kẻo có thể xảy ra điều gì đó không hay

Lest; for fear that — used to warn about or prevent something bad from happening (e.g., “Lock the door, lest someone breaks in”).

以免发生不好的事情

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.