Kẹp

Kẹp(Động từ)
Giữ chặt lấy ở giữa bằng cách ép mạnh lại từ hai phía
To hold or press something tightly between two sides or surfaces; to pinch or clamp something closed so it is kept firmly in place.
夹住
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kẹp(Danh từ)
Đồ dùng gồm hai thanh hoặc hai mảnh cứng để kẹp và giữ chặt đồ vật
A tool made of two bars or pieces joined together used to hold or grip things tightly (e.g., clothespin, hair clip, or clamp)
夹具
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thanh kim loại uốn cong, có gờ ở hai cạnh để kết giữ nhiều viên đạn cùng được lắp vào súng một lần
A curved metal strip with raised edges that holds multiple bullets together so they can be loaded into a gun at once (a magazine or clip)
弹夹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kẹp — English: clamp, clip (formal) / pinch, trap (informal). Từ loại: danh từ và động từ. Danh từ chỉ dụng cụ dùng để giữ chặt hai vật với nhau; động từ chỉ hành động ép, giữ, hoặc kẹp giữa hai bề mặt. Dùng nghĩa formal (clamp/clip) khi nói về dụng cụ hoặc công việc kỹ thuật; dùng nghĩa informal (pinch/trap) khi nói về cảm giác bị kẹp, bị kẹp tay hoặc tình huống bị chèn ép.
kẹp — English: clamp, clip (formal) / pinch, trap (informal). Từ loại: danh từ và động từ. Danh từ chỉ dụng cụ dùng để giữ chặt hai vật với nhau; động từ chỉ hành động ép, giữ, hoặc kẹp giữa hai bề mặt. Dùng nghĩa formal (clamp/clip) khi nói về dụng cụ hoặc công việc kỹ thuật; dùng nghĩa informal (pinch/trap) khi nói về cảm giác bị kẹp, bị kẹp tay hoặc tình huống bị chèn ép.
