ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kết hợp trong tiếng Anh

Kết hợp

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kết hợp(Động từ)

01

Gắn với nhau để bổ sung, hỗ trợ cho nhau

To join or bring together so they support or complement each other; to combine

结合

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm thêm một việc gì nhân tiện khi đang làm việc chính

To do something additionally or incidentally while doing a main task; to combine or carry out as a side action

同时做的事情

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

[tính chất của phép cộng hoặc phép nhân] cho phép trong một dãy tính cộng [hoặc nhân] thay hai số hạng [hoặc thừa số] liên tiếp bằng tổng [hoặc tích] của chúng

(in mathematics) the property of addition or multiplication that allows you to replace two adjacent terms in a sum (or product) with their sum (or product) without changing the result — e.g. (a + b) + c = a + (b + c) or (ab)c = a(bc).

结合的性质

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kết hợp/

kết hợp — combine (formal), mix/merge (informal). Động từ: kết hợp chỉ hành động ghép hai hay nhiều yếu tố lại với nhau để tạo thành một tổng thể. Nghĩa phổ biến là phối hợp hành động, vật, ý tưởng hoặc phương pháp để đạt hiệu quả chung. Dùng hình thức trang trọng khi viết văn bản chuyên môn hoặc báo cáo; dùng dạng thân mật như “mix/merge” khi nói chuyện hàng ngày hoặc trao đổi không chính thức.

kết hợp — combine (formal), mix/merge (informal). Động từ: kết hợp chỉ hành động ghép hai hay nhiều yếu tố lại với nhau để tạo thành một tổng thể. Nghĩa phổ biến là phối hợp hành động, vật, ý tưởng hoặc phương pháp để đạt hiệu quả chung. Dùng hình thức trang trọng khi viết văn bản chuyên môn hoặc báo cáo; dùng dạng thân mật như “mix/merge” khi nói chuyện hàng ngày hoặc trao đổi không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.