Kết hợp

Kết hợp(Động từ)
Gắn với nhau để bổ sung, hỗ trợ cho nhau
To join or bring together so they support or complement each other; to combine
结合
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm thêm một việc gì nhân tiện khi đang làm việc chính
To do something additionally or incidentally while doing a main task; to combine or carry out as a side action
同时做的事情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[tính chất của phép cộng hoặc phép nhân] cho phép trong một dãy tính cộng [hoặc nhân] thay hai số hạng [hoặc thừa số] liên tiếp bằng tổng [hoặc tích] của chúng
(in mathematics) the property of addition or multiplication that allows you to replace two adjacent terms in a sum (or product) with their sum (or product) without changing the result — e.g. (a + b) + c = a + (b + c) or (ab)c = a(bc).
结合的性质
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kết hợp — combine (formal), mix/merge (informal). Động từ: kết hợp chỉ hành động ghép hai hay nhiều yếu tố lại với nhau để tạo thành một tổng thể. Nghĩa phổ biến là phối hợp hành động, vật, ý tưởng hoặc phương pháp để đạt hiệu quả chung. Dùng hình thức trang trọng khi viết văn bản chuyên môn hoặc báo cáo; dùng dạng thân mật như “mix/merge” khi nói chuyện hàng ngày hoặc trao đổi không chính thức.
kết hợp — combine (formal), mix/merge (informal). Động từ: kết hợp chỉ hành động ghép hai hay nhiều yếu tố lại với nhau để tạo thành một tổng thể. Nghĩa phổ biến là phối hợp hành động, vật, ý tưởng hoặc phương pháp để đạt hiệu quả chung. Dùng hình thức trang trọng khi viết văn bản chuyên môn hoặc báo cáo; dùng dạng thân mật như “mix/merge” khi nói chuyện hàng ngày hoặc trao đổi không chính thức.
