Kết liễu

Kết liễu(Động từ)
Làm cho vĩnh viễn mất đi, chấm dứt hoàn toàn sự sống
To kill or end someone’s life; to put an end to life completely
结束生命
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) finish off; (informal) kill — động từ. Kết liễu chỉ hành động chấm dứt hoàn toàn một sự việc hoặc sinh mạng; thường dùng để nói về giết chết ai đó hoặc kết thúc triệt để một vấn đề. Dùng (formal) khi diễn đạt trang trọng, báo chí hoặc pháp lý; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc văn nói hàm ý thô ráp, cần tránh trong ngữ cảnh lịch sự hoặc chuyên nghiệp.
(formal) finish off; (informal) kill — động từ. Kết liễu chỉ hành động chấm dứt hoàn toàn một sự việc hoặc sinh mạng; thường dùng để nói về giết chết ai đó hoặc kết thúc triệt để một vấn đề. Dùng (formal) khi diễn đạt trang trọng, báo chí hoặc pháp lý; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc văn nói hàm ý thô ráp, cần tránh trong ngữ cảnh lịch sự hoặc chuyên nghiệp.
