ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kết luận trong tiếng Anh

Kết luận

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kết luận(Động từ)

01

Đưa ra ý cuối cùng được rút ra từ những sự kiện hay lập luận nhất định

To state or form the final idea or judgment that is drawn from certain facts or arguments; to come to or present a conclusion

得出结论

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết luận(Danh từ)

01

Ý kiến được xem là kết quả của một lập luận

A judgment or opinion formed as the result of reasoning; the final decision or outcome drawn from evidence or arguments

结论是通过推理得出的意见或判断

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần kết thúc của một văn bản

Conclusion (the ending part of a text)

结论

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Điều suy ra cuối cùng từ giả thiết của một bài toán hoặc một định lí

Conclusion — the final statement or result that follows from the assumptions in a mathematical problem or theorem

结论

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kết luận/

kết luận (conclusion) (formal) — danh từ/động từ. Danh từ chỉ kết quả cuối cùng của một phân tích, cuộc họp hoặc lập luận; động từ chỉ hành động chốt hoặc rút ra kết quả. Dùng dạng chính thức trong văn viết, báo cáo, bài luận hoặc thảo luận học thuật; có thể dùng thông dụng trong nói khi tóm tắt ý chính, nhưng tránh lẫn với ngôn ngữ quá thân mật.

kết luận (conclusion) (formal) — danh từ/động từ. Danh từ chỉ kết quả cuối cùng của một phân tích, cuộc họp hoặc lập luận; động từ chỉ hành động chốt hoặc rút ra kết quả. Dùng dạng chính thức trong văn viết, báo cáo, bài luận hoặc thảo luận học thuật; có thể dùng thông dụng trong nói khi tóm tắt ý chính, nhưng tránh lẫn với ngôn ngữ quá thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.