Kết luận

Kết luận(Động từ)
Đưa ra ý cuối cùng được rút ra từ những sự kiện hay lập luận nhất định
To state or form the final idea or judgment that is drawn from certain facts or arguments; to come to or present a conclusion
得出结论
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết luận(Danh từ)
Ý kiến được xem là kết quả của một lập luận
A judgment or opinion formed as the result of reasoning; the final decision or outcome drawn from evidence or arguments
结论是通过推理得出的意见或判断
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phần kết thúc của một văn bản
Conclusion (the ending part of a text)
结论
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Điều suy ra cuối cùng từ giả thiết của một bài toán hoặc một định lí
Conclusion — the final statement or result that follows from the assumptions in a mathematical problem or theorem
结论
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kết luận (conclusion) (formal) — danh từ/động từ. Danh từ chỉ kết quả cuối cùng của một phân tích, cuộc họp hoặc lập luận; động từ chỉ hành động chốt hoặc rút ra kết quả. Dùng dạng chính thức trong văn viết, báo cáo, bài luận hoặc thảo luận học thuật; có thể dùng thông dụng trong nói khi tóm tắt ý chính, nhưng tránh lẫn với ngôn ngữ quá thân mật.
kết luận (conclusion) (formal) — danh từ/động từ. Danh từ chỉ kết quả cuối cùng của một phân tích, cuộc họp hoặc lập luận; động từ chỉ hành động chốt hoặc rút ra kết quả. Dùng dạng chính thức trong văn viết, báo cáo, bài luận hoặc thảo luận học thuật; có thể dùng thông dụng trong nói khi tóm tắt ý chính, nhưng tránh lẫn với ngôn ngữ quá thân mật.
