ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Két sắt trong tiếng Anh

Két sắt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Két sắt(Danh từ)

01

Một cái két (vật dụng) được làm bằng sắt hoặc kim loại để đựng tiền bạc, giấy tờ quan trọng có khóa giữ an toàn, chống trộm, cháy...

A safe — a strong metal box with a lock for keeping money, important documents, and other valuables secure (often fire- and theft-resistant).

保险箱——一个用金属制成的带锁箱子,用于安全存放金钱和重要文件。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/két sắt/

két sắt: (formal) safe, (informal) strongbox; danh từ. Két sắt là đồ chứa kín, thường làm bằng kim loại để bảo quản tiền, tài liệu quan trọng hoặc tài sản có giá trị. Dùng từ formal trong văn viết, giao dịch, mua bán hay hướng dẫn sử dụng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả đồ vật trong gia đình hoặc kể chuyện thân mật.

két sắt: (formal) safe, (informal) strongbox; danh từ. Két sắt là đồ chứa kín, thường làm bằng kim loại để bảo quản tiền, tài liệu quan trọng hoặc tài sản có giá trị. Dùng từ formal trong văn viết, giao dịch, mua bán hay hướng dẫn sử dụng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả đồ vật trong gia đình hoặc kể chuyện thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.