Két sắt

Két sắt(Danh từ)
Một cái két (vật dụng) được làm bằng sắt hoặc kim loại để đựng tiền bạc, giấy tờ quan trọng có khóa giữ an toàn, chống trộm, cháy...
A safe — a strong metal box with a lock for keeping money, important documents, and other valuables secure (often fire- and theft-resistant).
保险箱——一个用金属制成的带锁箱子,用于安全存放金钱和重要文件。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
két sắt: (formal) safe, (informal) strongbox; danh từ. Két sắt là đồ chứa kín, thường làm bằng kim loại để bảo quản tiền, tài liệu quan trọng hoặc tài sản có giá trị. Dùng từ formal trong văn viết, giao dịch, mua bán hay hướng dẫn sử dụng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả đồ vật trong gia đình hoặc kể chuyện thân mật.
két sắt: (formal) safe, (informal) strongbox; danh từ. Két sắt là đồ chứa kín, thường làm bằng kim loại để bảo quản tiền, tài liệu quan trọng hoặc tài sản có giá trị. Dùng từ formal trong văn viết, giao dịch, mua bán hay hướng dẫn sử dụng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả đồ vật trong gia đình hoặc kể chuyện thân mật.
