ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kẹt tay trong tiếng Anh

Kẹt tay

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kẹt tay(Cụm từ)

01

Bị vướng, không thể rút tay ra được do kẹp, bóp hoặc bị vật gì đó giữ lại.

To get one’s hand stuck; unable to pull your hand out because it is caught, pinched, or held by something

被夹住的手

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chỉ tình thế khó khăn, bị vướng mắc không thể xử lý được, đặc biệt trong công việc hoặc hoàn cảnh nào đó.

(informal) To be stuck in a difficult situation; unable to resolve a problem or move forward, especially at work or in a particular circumstance. Examples: “I’m stuck and don’t know what to do” or “the project is stuck because of a roadblock.”

陷入困境

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kẹt tay/

kết quả tiếng Anh: "stuck" (informal) hoặc "unable to move one’s hand" (formal). Từ loại: tính từ/ cụm từ miêu tả tình trạng. Định nghĩa ngắn: miêu tả khi bàn tay bị kẹt, không thể cử động hoặc bị mắc kẹt giữa vật gì đó. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả tình trạng y tế hoặc báo cáo, dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, nói nhanh về sự cố nhỏ hoặc cảm giác tạm thời.

kết quả tiếng Anh: "stuck" (informal) hoặc "unable to move one’s hand" (formal). Từ loại: tính từ/ cụm từ miêu tả tình trạng. Định nghĩa ngắn: miêu tả khi bàn tay bị kẹt, không thể cử động hoặc bị mắc kẹt giữa vật gì đó. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả tình trạng y tế hoặc báo cáo, dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, nói nhanh về sự cố nhỏ hoặc cảm giác tạm thời.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.