Kẹt tay

Kẹt tay(Cụm từ)
Bị vướng, không thể rút tay ra được do kẹp, bóp hoặc bị vật gì đó giữ lại.
To get one’s hand stuck; unable to pull your hand out because it is caught, pinched, or held by something
被夹住的手
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chỉ tình thế khó khăn, bị vướng mắc không thể xử lý được, đặc biệt trong công việc hoặc hoàn cảnh nào đó.
(informal) To be stuck in a difficult situation; unable to resolve a problem or move forward, especially at work or in a particular circumstance. Examples: “I’m stuck and don’t know what to do” or “the project is stuck because of a roadblock.”
陷入困境
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kết quả tiếng Anh: "stuck" (informal) hoặc "unable to move one’s hand" (formal). Từ loại: tính từ/ cụm từ miêu tả tình trạng. Định nghĩa ngắn: miêu tả khi bàn tay bị kẹt, không thể cử động hoặc bị mắc kẹt giữa vật gì đó. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả tình trạng y tế hoặc báo cáo, dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, nói nhanh về sự cố nhỏ hoặc cảm giác tạm thời.
kết quả tiếng Anh: "stuck" (informal) hoặc "unable to move one’s hand" (formal). Từ loại: tính từ/ cụm từ miêu tả tình trạng. Định nghĩa ngắn: miêu tả khi bàn tay bị kẹt, không thể cử động hoặc bị mắc kẹt giữa vật gì đó. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả tình trạng y tế hoặc báo cáo, dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, nói nhanh về sự cố nhỏ hoặc cảm giác tạm thời.
