Kều

Kều(Động từ)
Như khều
To poke or prod (with a finger or stick) — like 'khều', meaning to poke gently to get someone’s attention or to reach something
戳
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng thủ đoạn đem về cho mình cái đáng lẽ không thuộc về mình
To trick or deceive someone to take for oneself what does not rightfully belong to you; to swindle or cheat someone out of something
欺骗他人以获取不属于自己的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kều: English (formal) “pole” / “lever”; (informal) rarely used. Từ đồng âm chủ yếu là danh từ. Danh từ chỉ thanh gỗ hoặc kim loại dài dùng để chống, bẩy hoặc lèo lái vật; trong miền Nam còn chỉ cây sào. Dùng dạng chính thức khi mô tả dụng cụ, văn viết hoặc kỹ thuật; ít dùng khẩu ngữ, trong nói trẻ con hoặc vùng miền có thể xuất hiện dạng ngắn, đời thường.
kều: English (formal) “pole” / “lever”; (informal) rarely used. Từ đồng âm chủ yếu là danh từ. Danh từ chỉ thanh gỗ hoặc kim loại dài dùng để chống, bẩy hoặc lèo lái vật; trong miền Nam còn chỉ cây sào. Dùng dạng chính thức khi mô tả dụng cụ, văn viết hoặc kỹ thuật; ít dùng khẩu ngữ, trong nói trẻ con hoặc vùng miền có thể xuất hiện dạng ngắn, đời thường.
