Khả năng ngoại ngữ

Khả năng ngoại ngữ(Danh từ)
Năng lực của một người trong việc hiểu và sử dụng một hoặc nhiều thứ tiếng ngoài tiếng mẹ đẻ.
A person's capacity to understand and use one or more languages other than their native language.
一个人在理解和使用一门或多门非母语语言方面的能力。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khả năng ngoại ngữ trong tiếng Anh được dịch là "foreign language ability" (formal) hoặc "language skills" (informal). Đây là cụm danh từ chỉ khả năng hiểu, nói, đọc, viết một hoặc nhiều ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ. "Foreign language ability" thường dùng trong văn phong trang trọng, học thuật, còn "language skills" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hoặc môi trường thân mật.
Khả năng ngoại ngữ trong tiếng Anh được dịch là "foreign language ability" (formal) hoặc "language skills" (informal). Đây là cụm danh từ chỉ khả năng hiểu, nói, đọc, viết một hoặc nhiều ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ. "Foreign language ability" thường dùng trong văn phong trang trọng, học thuật, còn "language skills" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hoặc môi trường thân mật.
