ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khác trong tiếng Anh

Khác

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khác(Tính từ)

01

Không có những nét chung, những nét tương tự nên có thể phân biệt được với nhau khi so sánh

Different — not having the same characteristics or features; able to be distinguished from something else when compared.

不同

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không phải là cái đã biết, đã nói đến, tuy là cùng loại

Different — not the one already known or mentioned; another of the same kind

不同

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khác/

khác — English: different (formal), other (informal). Từ loại: tính từ/đại từ chỉ sự phân biệt. Định nghĩa ngắn: diễn tả sự không giống nhau về tính chất, hình thức hoặc bản thể. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi viết văn bản trang trọng hoặc giải thích khái niệm; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, trao đổi nhanh hoặc thay thế danh từ để tránh lặp từ.

khác — English: different (formal), other (informal). Từ loại: tính từ/đại từ chỉ sự phân biệt. Định nghĩa ngắn: diễn tả sự không giống nhau về tính chất, hình thức hoặc bản thể. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi viết văn bản trang trọng hoặc giải thích khái niệm; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, trao đổi nhanh hoặc thay thế danh từ để tránh lặp từ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.