Khắc bạc

Khắc bạc (Tính từ)
(từ cũ) rất ác nghiệt
(old-fashioned) cruel, harsh, or merciless
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khắc bạc — English: (formal) engrave silver; (informal) chisel/etch silver. Từ ghép, động từ chỉ hành động khắc họa, chạm khắc hoa văn hoặc chữ lên đồ trang sức, vật dụng bằng bạc. Được dùng trong bối cảnh thủ công mỹ nghệ, sửa chữa trang sức hoặc mô tả kỹ thuật chạm. Dùng dạng chính thức khi nói nghề nghiệp, mô tả kỹ thuật; dạng thông tục khi tả hành động đơn giản hoặc giao tiếp thân mật.
khắc bạc — English: (formal) engrave silver; (informal) chisel/etch silver. Từ ghép, động từ chỉ hành động khắc họa, chạm khắc hoa văn hoặc chữ lên đồ trang sức, vật dụng bằng bạc. Được dùng trong bối cảnh thủ công mỹ nghệ, sửa chữa trang sức hoặc mô tả kỹ thuật chạm. Dùng dạng chính thức khi nói nghề nghiệp, mô tả kỹ thuật; dạng thông tục khi tả hành động đơn giản hoặc giao tiếp thân mật.
