ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khắc bạc trong tiếng Anh

Khắc bạc

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khắc bạc (Tính từ)

01

(từ cũ) rất ác nghiệt

(old-fashioned) cruel, harsh, or merciless

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khắc bạc/

khắc bạc — English: (formal) engrave silver; (informal) chisel/etch silver. Từ ghép, động từ chỉ hành động khắc họa, chạm khắc hoa văn hoặc chữ lên đồ trang sức, vật dụng bằng bạc. Được dùng trong bối cảnh thủ công mỹ nghệ, sửa chữa trang sức hoặc mô tả kỹ thuật chạm. Dùng dạng chính thức khi nói nghề nghiệp, mô tả kỹ thuật; dạng thông tục khi tả hành động đơn giản hoặc giao tiếp thân mật.

khắc bạc — English: (formal) engrave silver; (informal) chisel/etch silver. Từ ghép, động từ chỉ hành động khắc họa, chạm khắc hoa văn hoặc chữ lên đồ trang sức, vật dụng bằng bạc. Được dùng trong bối cảnh thủ công mỹ nghệ, sửa chữa trang sức hoặc mô tả kỹ thuật chạm. Dùng dạng chính thức khi nói nghề nghiệp, mô tả kỹ thuật; dạng thông tục khi tả hành động đơn giản hoặc giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.