Khắc cốt ghi tâm

Khắc cốt ghi tâm(Thành ngữ)
Ghi nhớ một điều gì đó vô cùng sâu sắc và không bao giờ quên được.
Remember something very deeply and never forget it.
铭记在心,永远不忘。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ghi nhớ sâu sắc, không bao giờ quên.
Remember deeply, never forget.
铭记于心,永不忘怀。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Khắc cốt ghi tâm" có thể dịch sang tiếng Anh là "deeply remember" (formal), không có từ tương đương informal phổ biến. Đây là thành ngữ mô tả hành động ghi nhớ một điều gì đó rất sâu sắc và không quên được. Thành ngữ này thuộc loại cụm từ mang tính mô tả cảm xúc sâu sắc và thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc khi nhấn mạnh ý nghĩa lâu dài của ký ức.
"Khắc cốt ghi tâm" có thể dịch sang tiếng Anh là "deeply remember" (formal), không có từ tương đương informal phổ biến. Đây là thành ngữ mô tả hành động ghi nhớ một điều gì đó rất sâu sắc và không quên được. Thành ngữ này thuộc loại cụm từ mang tính mô tả cảm xúc sâu sắc và thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc khi nhấn mạnh ý nghĩa lâu dài của ký ức.
