Khạc nhổ

Khạc nhổ(Động từ)
Khạc và nhổ
To spit (to force saliva or substance out of the mouth)
吐痰
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khạc nhổ — spit (formal) / spit, hawk (informal) — động từ: hành động tống đờm hoặc nước bọt ra khỏi miệng bằng cách dùng lưỡi, họng và hơi thở. Động từ chỉ hành vi bộc lộ khó chịu hoặc loại bỏ chất tiết đường hô hấp. Dùng dạng trang trọng khi mô tả y tế hoặc báo chí; dùng dạng thông tục trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi phê phán hành vi thiếu lịch sự.
khạc nhổ — spit (formal) / spit, hawk (informal) — động từ: hành động tống đờm hoặc nước bọt ra khỏi miệng bằng cách dùng lưỡi, họng và hơi thở. Động từ chỉ hành vi bộc lộ khó chịu hoặc loại bỏ chất tiết đường hô hấp. Dùng dạng trang trọng khi mô tả y tế hoặc báo chí; dùng dạng thông tục trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi phê phán hành vi thiếu lịch sự.
